THÉP HÌNH

THÉP HÌNH

THÉP HÌNH: Ứng dụng trong Công trình xây dựng cầu đường, xây dựng nhà xưởng, kết cấu nhà tiền chế, cơ khí chế tạo, xây dựng nhà xưởng tiền chế, ngành cơ khí, dầm cầu trục, bàn cân, và các công trình có kết cấu chịu lực khác, …

Công thức tính trọng lượng riêng của thép hình

Mỗi hãng thép lại có trọng lượng thép khác nhau, và khi làm thí nghiệm thì trọng lượng lại càng khác .Trong một số trường hợp khi làm hoàn công, chủ đầu tư thường bắt lấy trọng lượng riêng theo kết quả thí nghiệm.Tuy nhiên, một số áp dụng theo công thức sau:

Công thức tính trọng lượng riêng của thép tấm

Trọng lương thép tấm(kg) = Độ dày (mm) x Chiều rộng (mm) x Chiều dài (mm) x 7.85 (g/cm3).

Công thức tính trọng lượng riêng của thép ống

Trọng lượng thép ống(kg) = 0.003141 x Độ dày (mm) x Đường kính ngoài (mm) – Độ dày (mm)} x 7.85 (g/cm3) x Chiều dài (mm).

Công thức tính trọng lượng thép hộp vuông

Trọng lượng thép hộp vuông (kg) = [4 x Độ dày (mm) x Cạnh (mm) – 4 x Độ dày (mm) x Độ dày (mm)] x 7.85(g/cm3) x 0.001 x Chiều dài(m).

Công thức tính trọng lượng thép hộp chữ nhật

Trọng lượng thép hộp chữ nhật (kg) = [2 x Độ dày (mm) x {Cạnh 1(mm) +Cạnh 2(mm)} – 4 x Độ dày(mm) x Độ dày (mm)] x 7.85 (g/cm3) x 0.001 x Chiều dài(m).

Công thức tính trọng lượng thanh la

Trọng lượng thanh la (kg) = 0.001 x Chiều rộng (mm) x Độ dày (mm) x 7.85 (g/cm3) x Chiều dài(m).

Công thức tính trọng lượng cây đặc vuông

Trọng lượng thép đặc vuông(kg) = 0.0007854 x Đường kính ngoài (mm) x Đường kính ngoài (mm) x 7.85 (g/cm3) x Chiều dài (m)

 

BẢNG BÁO GIÁ SẮT THÉP 

Liên Hệ : 0356.282828 – 0372.383838

STT CHỦNG LOẠI TRỌNG LƯỢNG KG/6M ĐƠN GIÁ CÓ THUẾ VAT THÀNH TIỀN
THÉP HÌNH V ĐEN      
1 V 25 (M) (2.2 ly) 4.2 16.522 69.000
2 V 25 (Dày) (<2.8 ly) 5.2 14.872 77.000
3 V 25 (Dày) (3.0 ly) 7.5 14.872 112.000
4 V 30 (M) (1.8 ly) 4.6 14.872 68.000
5 V 30 (M) (2.0 ly) 5.2 14.872 77.000
6 V 30  (X)    (2.2 ly) 5.5 14.322 79.000
7 V 30  (X)    (2.3 ly) 5.9 13.772 81.000
8 V 30  (X)    (2.4 ly) 6.2 13.772 85.000
9 V 30  (2.6 ly) 7 13.772 96.000
10 V 30  (2.7 ly) 7.5 13.772 103.000
11 V 30  (<3 ly) 8 13.772 110.000
12 V 30  (>3 ly) 8.5 13.772 117.000
13 V 30  (3.2 ly) 9 13.772 124.000
14 V 40  (Mõng) 7.5 13.772 103.000
15 V 40  (2.2 ly) 7.8 13.552 106.000
16 V 40  (2.3ly) 8 13.552 110.000
17 V 40  (2.5 ly) 8.5 13.442 117.000
18 V 40  (2.6 ly) 9 13.442 124.000
19 V 40  (2.8 ly) 9.5 13.442 103.000
20 V 40  (3.1 ly) 10.5 13.222 106.000
21  V 40  (3.3 ly) 11 13.222 108.000
22 V 40  (3.5 ly) 11.5 13.222 114.000
23 V 40  (3.6 ly) 12 13.222 121.000
24 V 40  (3.7 ly) 12.5 13.222 128.000
25 V 40  (3.8 ly) 13 13.222 139.000
26 V 40  (4.1 ly) 13.5 13.222 145.000
27 V 40  (4.2 ly) 14 13.552 152.000
28 V 50 (Mõng)  (2.3 ly) 12 13.552 159.000
29 V 50  (2.5 ly) 12.5 13.222 165.000
30 V 50  (2.7 ly) 13 13.222 172.000
31 V 50  (2.9 ly) 13.5 13.222 178.000
32 V 50  (3.0 ly) 14 13.222 185.000
33 V 50  (3.2 ly) 14.5 13.222 192.000
34 V 50  (3.4 ly) 15 13.222 198.000
35 V 50  (3.5 ly) 15.5 13.222 205.000
36 V 50  (3.7 ly) 16 13.222 212.000
37 V 50  (3.8 ly) 16.5 13.222 218.000
38 V 50  (3.9 ly) 17 13.222 225.000
39 V 50  (4.0 ly) 17.5 13.222 231.000
40 V 50  (4.2 ly) 18 13.222 238.000
41 V 50  (4.4 ly) 18.5 13.222 245.000
42 V 50  (4.5 ly) 19 13.222 251.000
43 V 50  (4.6 ly) 19.5 13.222 258.000
44 V 50  (4.7 ly) 20 13.222 264.000
45 V 50  (4.8 ly) 20.5 13.222 271.000
46 V 50  (4.9 ly) 21 13.222 278.000
47 V 50  (<5.0 ly) 21.5 13.222 284.000
48 V 50  (5.0 ly) 22 13.222 291.000
49 V 50  (5.1 ly) 22.5 13.222 297.000
50 V 50  (5.2 ly) 23 13.222 304.000
51 V63 x 63 (6.0) 32.5 13.552 440.000
52 V 70 x 70 (8.0) 46 14.322 659.000
VUÔNG ĐẶC LA DẺO      
1 Vuông đặc 12-14-16   14.102  
2 Vuông đặc 20 - 10   14.432  
3 Rây   14.102  
4 La dẻo 14-20-25-30-50   12.892  
5 La cứng các loại   12.562  
THÉP HÌNH V AN KHÁNH      
1 V 63 AK (5.0 ly) 28 14.100 395.000
2 V 63 AK (6.0 ly) 32.5 14.100 458.000
3 V 70 AK (5.0 ly) 31.5 14.100 444.000
4 V 70 AK (>5.0 ly) 32.5 14.100 458.000
5 V 70 AK (6.0 ly) 37 14.100 522.000
6 V 70 AK (7.0 ly) 43 14.100 606.000
7 V 70 AK (7.2 ly) 44 14.100 620.000
8 V 70 AK (8.0 ly) 46.5 14.100 656.000
9 V 75 AK (5.0 ly) 33 14.100 465.000
10 V 75 AK (6.0 ly) 40 14.100 564.000
11 V 75 AK (6.0 ly) 41 14.100 578.000
12 V 75 AK (7.0 ly) 46.5 14.100 656.000
13 V 75 AK (8.0 ly) 52.5 14.100 740.000
14 V 80 AK (6.0 ly) 42.5 14.210 604.000
15 V 80 AK (8.0 ly) 56 14.210 796.000
16 V 90 AK (7.0 ly) 56.5 14.210 803.000
17 V 90 AK (8.0 ly) 62 14.210 881.000
18 V 100 AK (7.0 ly) 62.5 14.210 888.000
19 V 100 AK (8.0 ly) 67 14.210 952.000
20 V 100 AK (10 ly) 85 14.210 1.208.000
21 V 100 AK (10 ly) nặng 87 14.210 1.236.000
THÉP HÌNH U ĐEN      
1 U50 VNO  12 18.320 220.000
2 U 65 x 32 x 2,3 AKS 17 15.720 267.000
3 U 80 x 39 x 2,7 AKS 23.5 14.540 342.000
4 U 80 x 39 x 3,9 AKS 30.5 14.540 443.000
5 U 100 x 43 x 3,1 AKS 32.5 14.320 465.000
6 U 100 x 44 x dày 5,2 AKS 44.5 14.540 647.000
7 U 120 x 47 x 3.7 AKS 42 14.320 601.000
8 U 120 x 51 dày 5,2ly AKS 54.5 14.540 792.000
9 U 140 x 56 x 3,3 AKS 51.5 14.430 743.000
10 U 140 x 58 x dày 5.0 AKS 64.5 14.650 945.000
11 U 160 x 57 x 4.8 AKS 72 14.650 1.055.000
THÉP HÌNH I AN KHÁNH      
1 I  100 x 55 x 3.8 AKS 42 14.980 629.000
2 I  120 x 63 x 3.8 AKS 52.5 14.980 786.000
3 I  150 x 72 x 4.8 AKS 75 15.530 1.165.000
4 I  198 x 99 x 4.5 AKS 18.2 Giá theo thời điểm
V LỖ ĐA NĂNG      
1 V30 x 30 (3m) 1.5ly   38.000  
2 V30 x 30 (2.4m) 1.5ly   31.000  
3 V 30 x 50 ;  40 x 40 (3m) 1.5ly   50.000  
4 V 30 x 50 ;  40 x 40 (2.4m) 1.5ly   41.000  
DUNG SAI +-5%

Đinh + Kẽm buộc + Đai tê : 16.000 đ/kg

Ghi Chú

1/ Giá trên đã bao gồm thuế VAT 10% .

2/ Hình thức thanh toán: Tiền mặt hoặc chuyển khoản 100% giá trị đơn hàng khi nhận hàng

3/ Cách thức giao hàng: Sắt đếm từng cây, Sắt Kg cân qua cân tuỳ vào số lượng khách hàng đặt.

     Cam kết giao đúng chủng loại số lượng quý khách yêu cầu. Giá trên có thể thay đổi theo thời giá.

     RẤT MONG ĐƯỢC SỰ QUAN TÂM ỦNG HỘ CỦA QUÝ CÔNG TY & KHÁCH HÀNG ./.

     Liên hệ: 0356 28 28 28 - 0372 38 38 38

Liên hệ
Lượt mua: 0
Lượt xem: 296
Liên hệ
Lượt mua: 0
Lượt xem: 315
THÉP HÌNH CHỮ U
Liên hệ
Lượt mua: 0
Lượt xem: 214
Liên hệ
Lượt mua: 0
Lượt xem: 326

Địa chỉ